se foutre
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ phản thân (Verbe pronominal):
- (Thông tục) Coi thường, không thèm quan tâm, không cần: Diễn tả thái độ khinh thường, coi nhẹ hoặc hoàn toàn không quan tâm đến ai đó hoặc điều gì đó. Đây là cách nói rất thông tục, suồng sã.
- (Thông tục) Ngã, té: Diễn tả hành động ngã một cách mạnh hoặc bất ngờ.
Ví dụ sử dụng
- Diễn tả thái độ coi thường:
- Il se fout complètement des règles. (Hắn ta hoàn toàn coi thường các quy tắc.)
- Elle s'en fout de ce que les gens pensent. (Cô ấy cóc cần mọi người nghĩ gì.)
- Diễn tả hành động ngã:
- Attention à la marche ! Tu vas te foutre par terre. (Cẩn thận bậc thềm kìa! Mày sẽ ngã lăn ra đất đấy.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Je m'en fous" / "On s'en fout": Cụm từ rất phổ biến để thể hiện sự thờ ơ, không quan tâm.
- – Tu viens à la réunion ? – Je m'en fous. (– Cậu có đến cuộc họp không? – Tớ cóc cần.)
- "Se foutre de la gueule de quelqu'un": (Rất thô tục) Chế nhạo, đùa cợt một cách xấu tính hoặc lừa dối ai đó.
- Arrête de te foutre de ma gueule ! (Đừng có lừa tao nữa! / Đừng có giỡn mặt tao nữa!)
- "S'en foutre comme de l'an quarante": (Thành ngữ thông tục) Hoàn toàn không quan tâm một chút nào.
- Il s'en fout comme de l'an quarante de ses devoirs. (Nó không thèm quan tâm tí nào đến bài tập của nó cả.)
Biến thể và từ gần giống
- Foutre (v.t, thô tục): Làm, đặt, ném (nghĩa rất rộng và thô tục trong tiếng lóng).
- Foutre le camp (Chuồn đi, cút đi)
- Foutre la paix (Để cho yên)
- En avoir rien à foutre (loc, rất thô tục): Đồng nghĩa mạnh hơn với "s'en foutre", thể hiện sự hoàn toàn không quan tâm.
- Je m'en fiche (thông tục, nhẹ hơn): Tôi không quan tâm. (Cách nói nhẹ nhàng, ít thô tục hơn "je m'en fous").
Từ đồng nghĩa
- Se moquer (de) (v.pr): Chế nhạo, coi thường. (Ít thô tục hơn).
- Mépriser (v.t): Khinh thường, coi khinh. (Trang trọng hơn).
- N'en avoir rien à faire (loc): Không quan tâm. (Trung lập).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- S'en foutre (Cụm động từ phản thân): Không quan tâm đến điều gì đó. ("En" thay thế cho "de + danh từ").
- Il a perdu son travail, mais il s'en fout. (Hắn mất việc, nhưng hắn cóc cần.)
- Se foutre de [quelqu'un/quelque chose] (Cụm động từ phản thân): Coi thường ai/điều gì.
- Ne te fous pas de lui, il fait de son mieux. (Đừng có coi thường nó, nó đang cố gắng hết sức rồi.)
Lưu ý sử dụng
- "Se foutre" là cách nói THÔ TỤC và SUỒNG SÃ. Tuyệt đối không sử dụng trong ngữ cảnh trang trọng, với người lạ, người lớn tuổi hoặc cấp trên.
- Nghĩa "ngã" (se foutre par terre) cũng mang sắc thái thông tục.
- Để diễn đạt ý tương tự một cách lịch sự hơn, có thể dùng "se moquer", "ne pas se soucier de", hoặc "je m'en fiche".
tự động từ
- (thông tục) coi thường; không cần
- Se foutre de mondecoi thường thiên hạ
- Je m'en foustớ cóc cần
- se foutre par terrengã lăn xuống đất